Kết quả tra từ “不知者不罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知者不罪bù zhī zhě bù zuì
Người không biết thì không có tội; Nếu không biết rõ, thì không thể bị trách nhiệm