Kết quả tra từ “不知痛痒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知痛痒bù zhī tòng yǎng
tê liệt; không cảm xúc; thờ ơ; không quan trọng