Kết quả tra từ “不法分子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不法分子bù fǎ fèn zǐ
kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật