Kết quả tra từ “不敬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不敬bù jìng
bất kính; không tôn trọng; thô lỗ; thiếu tôn kính (với cấp trên)