Kết quả tra từ “不恭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不恭bù gōng
bất kính
玩世不恭wán shì bù gōng
bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian; khinh suất
却之不恭què zhī bù gōng
từ chối sẽ bất lịch sự