Kết quả tra từ “不对劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不对劲bù duì jìn
không ổn; sai; đáng ngờ
不对劲儿bù duì jìn r
biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]