Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不对劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不对劲bù duì jìn

không ổn; sai; đáng ngờ

Cụm từ
不对劲儿bù duì jìn r

biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]

Cụm từ