Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不对劲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
不对劲
bù duì jìn

không ổn; sai; đáng ngờ

Cụm từ
不对劲儿
bù duì jìn r

biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]

Cụm từ