Kết quả tra từ “不均”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不均bù jūn
không đồng đều; phân phối không đồng đều
不患寡而患不均bù huàn guǎ ér huàn bù jūn
không lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)