Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不均”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不均bù jūn

không đồng đều; phân phối không đồng đều

Cụm từ
不患寡而患不均bù huàn guǎ ér huàn bù jūn

không lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Thành ngữ