Kết quả tra từ “不事生产”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不事生产bù shì shēng chǎn
không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích