Kết quả tra từ “下花园区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下花园区Xià huā yuán Qū
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc