Kết quả tra từ “下游”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下游xià yóu
hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn; xuôi dòng