Kết quả tra từ “下旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下旋xià xuán
(thể thao) xoáy hậu
下旋削球xià xuán xiāo qiú
(golf, quần vợt) cú đánh cắt