Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下坡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下坡xià pō

xuống dốc

Cụm từ
下坡路xià pō lù

con đường dốc; (nghĩa bóng) con đường tuột dốc

Cụm từ
走下坡路zǒu xià pō lù

đi xuống dốc; suy tàn; sa sút

Cụm từ