Kết quả tra từ “下回”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下回xià huí
chương sau; lần sau
且听下回分解qiě tīng xià huí fēn jiě
nghe chương sau để giải thích