Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “下人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
下人
xià rén

(cũ) người hầu; (phương ngữ) con cháu

Cụm từ
乡下人
xiāng xià rén

người nông thôn; chất phác; dân quê

Cụm từ