Kết quả tra từ “下人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下人xià rén
(cũ) người hầu; (phương ngữ) con cháu
乡下人xiāng xià rén
người nông thôn; chất phác; dân quê