Kết quả tra từ “上进”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上进shàng jìn
tiến bộ; làm tốt hơn; nghĩa bóng: có chí tiến thủ; tiến về phía trước
上进心shàng jìn xīn
động lực; tham vọng