Kết quả tra từ “上合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上合Shàng Hé
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) (viết tắt của 上海合作組織|上海合作组织[Shang4 hai3 He2 zuo4 Zu3 zhi1])
上合组织Shàng Hé Zǔ zhī
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)