Kết quả tra từ “三胚层动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三胚层动物sān pēi céng dòng wù
động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)