Kết quả tra từ “三十年河东,三十年河西”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三十年河东,三十年河西sān shí nián hé dōng , sān shí nián hé xī
sông chảy ba mươi năm hướng Đông, ba mươi năm hướng Tây (tục ngữ); thay đổi là hằng số duy nhất