Kết quả tra từ “三体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三体sān tǐ
bệnh tam nhiễm sắc thể
三体问题sān tǐ wèn tí
vấn đề ba vật thể (cơ học)
21三体综合症èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng
bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down