Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “七十”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
七十qī shí

bảy mươi; 70

Cụm từ
七十年代qī shí nián dài

những năm bảy mươi; thập niên 1970

Cụm từ
七十七国集团Qī shí qī Guó Jí tuán

Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964

Cụm từ
黄花岗七十二烈士Huáng huā gāng qī shí èr liè shì

bảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911

Cụm từ