Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “丁宠家庭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
丁宠家庭
dīng chǒng jiā tíng

gia đình hai thu nhập nuôi thú cưng thay vì có con (xem thêm 丁克[ding1 ke4])

Cụm từ