Kết quả tra từ “一面倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一面倒yī miàn dǎo
hoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc; thiên lệch; áp đảo về một phía