Kết quả tra từ “一把钥匙开一把锁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一把钥匙开一把锁yī bǎ yào shi kāi yī bǎ suǒ
Một chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)