Kết quả tra từ “一年半”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一年半yī nián bàn
một năm rưỡi
一年半载yī nián bàn zǎi
khoảng một năm