Kết quả cho “䓖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2]
thân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎[chuan1 xiong1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2]
thân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎[chuan1 xiong1]