Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “䓖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
qióng

xem 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2]

Từ vựng
芎䓖
xiōng qióng

thân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎[chuan1 xiong1]

Cụm từ