Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huí

蛔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛔 trong tiếng Việt

biến thể của 蛔[hui2]

Tra từ liên quan