倬 zhuō 倬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倬 trong tiếng Việt dễ thấylớnrõ ràngminh bạchtiếng Đài Loan [zhuo2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan