Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

肆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肆 trong tiếng Việt

bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi; (văn học) cửa hàng

Tra từ liên quan