肆
肆 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肆 trong tiếng Việt
bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi; (văn học) cửa hàng
bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi; (văn học) cửa hàng