Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiā

耞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耞 trong tiếng Việt

cái quạt dùng để đập lúa; biến thể cũ của 枷[jia1]

Tra từ liên quan