翻 fān 翻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻 trong tiếng Việt lật; lật lại; lật úp; lục tìm; dịch mã; giải mã; gấp đôi; leo qua; vượt qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan