Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zòng

縦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 縦 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 縱|纵[zong4]

Tra từ liên quan