穣 ráng 穣 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穣 trong tiếng Việt biến thể tiếng Nhật của 穰[rang2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan