Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ráng

穣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穣 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 穰[rang2]

Tra từ liên quan