Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dào

稲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稲 trong tiếng Việt

biến thể của 稻[dao4]

Tra từ liên quan