Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎo

矫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫 trong tiếng Việt

sửa chữa; chỉnh đốn; sửa lại; mạnh mẽ; dũng cảm; giả vờ; giả tạo; kiểu cách

Tra từ liên quan