矫矯 jiǎo 矫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矫 trong tiếng Việt sửa chữa; chỉnh đốn; sửa lại; mạnh mẽ; dũng cảm; giả vờ; giả tạo; kiểu cách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan