𥆧瞤 rún 𥆧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𥆧 trong tiếng Việt giật (cơ hoặc mí mắt) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan