Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhā

皻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皻 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 齇[zha1]; bệnh rosacea

Tra từ liên quan