皮 pí 皮 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮 trong tiếng Việt da; da lông; lông; LT:張|张[zhang1]; pico- (một phần nghìn tỷ); nghịch ngợm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan