甴 zhá 甴 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甴 trong tiếng Việt dùng trong 曱甴[yue1 zha2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan