瓸 bǎi wǎ 瓸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓸 trong tiếng Việt hectowatt (cũ); chữ đơn tương đương với 百瓦 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan