Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāng

璋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 璋 trong tiếng Việt

đồ trang sức bằng đá thời cổ đại

Tra từ liên quan