Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuān

瑄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑄 trong tiếng Việt

mảnh ngọc trang trí

Tra từ liên quan