Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guǎn

琯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琯 trong tiếng Việt

  1. nhạc cụ
  2. chạm ngọc hoặc vàng
Tra từ liên quan