琯 guǎn 琯 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 琯 trong tiếng Việt nhạc cụchạm ngọc hoặc vàng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan