Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

玆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玆 trong tiếng Việt

biến thể của 茲|兹[zi1]; bây giờ; đây; này; lần; năm

Tra từ liên quan