Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伺 trong tiếng Việt

dùng trong 伺候[ci4hou5]

Tra từ liên quan