Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pán

爿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爿 trong tiếng Việt

lượng từ cho dải đất hoặc tre, cửa hàng, nhà máy, v.v.; tre chẻ hoặc gỗ chặt (tiếng địa phương)

Tra từ liên quan