Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáng

丬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丬 trong tiếng Việt

bộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]

Tra từ liên quan