漡 shāng 漡 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漡 trong tiếng Việt biến thể cũ của 湯|汤[shang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan