Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cóng

淙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淙 trong tiếng Việt

tiếng nước chảy

Tra từ liên quan