Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cén

涔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涔 trong tiếng Việt

tràn nước; nước mưa; đẫm lệ

Tra từ liên quan