Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuān

汆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汆 trong tiếng Việt

chần; chần trong thời gian ngắn

Tra từ liên quan